chuông với dấu gạch chéo

Emoji 1

chuông với dấu gạch chéo

Còn được gọi là chuông, cấm, im lặng, tắt tiếng

Biểu tượng chiếc chuông bị gạch chéo chỉ tính năng tắt tiếng hoặc im lặng.

Unicode U+1F515 Đã thêm trong Emoji 1 Danh mục đồ vật Danh mục con âm thanh

Ý nghĩa

Người dùng gửi 🔕 để báo đã tắt thông báo, muốn yên tĩnh hoặc nhắc nhở người khác tắt âm thanh. Nó thường xuất hiện trong nhóm chat, lịch họp, hoặc khi chia sẻ ảnh chụp màn hình để chứng minh đã tắt chuông.

Tên Unicode

Chiếc chuông bị gạch chéo, biểu thị chức năng tắt tiếng hoặc chế độ im lặng.

Thiết kế theo nền tảng

🔕
Hệ thống
chuông với dấu gạch chéo · Noto
Noto
chuông với dấu gạch chéo · Twemoji
Twemoji
chuông với dấu gạch chéo · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Chiếc chuông màu vàng đồng nằm nghiêng, đường gạch chéo đỏ dày chạy từ trên xuống dưới bên phải.

Google

Chuông màu vàng sáng hình vòm, đường gạch chéo đỏ dày chéo qua thân chuông từ góc trên bên phải xuống dưới bên trái.

Twitter

Chuông vàng nhạt hình vòm, đường gạch chéo đỏ tươi dày chạy từ trên xuống dưới bên phải chuông.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🔕 chuông với dấu gạch chéo thuộc danh mục nào?
🔕 chuông với dấu gạch chéo thuộc danh mục đồ vật, gồm 268 emoji.
🔕 chuông với dấu gạch chéo được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🔕 chuông với dấu gạch chéo được thêm trong Emoji 1. Điểm mã của nó là U+1F515, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép