đổi tiền

Emoji 0.6

đổi tiền

Còn được gọi là ngân hàng, tiền, tiền tệ

Biểu tượng 💱 thể hiện việc đổi tiền tệ giữa hai loại tiền khác nhau.

Unicode U+1F4B1 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục ký hiệu Danh mục con tiền tệ

Ý nghĩa

Emoji 💱 biểu thị việc chuyển đổi hoặc trao đổi tiền tệ. Người ta thường sử dụng emoji này khi nói về ngân hàng, tỷ giá hối đoái, du lịch nước ngoài hoặc các giao dịch liên quan đến ngoại tệ. Nó cũng có thể được dùng trong bối cảnh kinh doanh và tài chính.

Tên Unicode

Biểu tượng tiền tệ với mũi tên chỉ hai chiều, đại diện cho việc đổi tiền.

Thiết kế theo nền tảng

💱
Hệ thống
đổi tiền · Noto
Noto
đổi tiền · Twemoji
Twemoji
đổi tiền · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế của Apple hiển thị ký hiệu đô la với hai mũi tên xoay vòng xung quanh, tạo thành hình tròn.

Google

Google Noto thiết kế emoji với hình tròn màu xanh dương và hai mũi tên trắng chỉ hai chiều ngược nhau.

Twitter

Twitter Twemoji thể hiện hình tròn màu vàng với mũi tên trắng biểu diễn việc trao đổi tiền tệ.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

💱 đổi tiền thuộc danh mục nào?
💱 đổi tiền thuộc danh mục ký hiệu, gồm 224 emoji.
💱 đổi tiền được thêm vào phiên bản Unicode nào?
💱 đổi tiền được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F4B1, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép