mặt trong đám mây

Emoji 13.1

mặt trong đám mây

Còn được gọi là mặt trong sương mù, đãng trí, đầu trong đám mây

Biểu tượng khuôn mặt ẩn trong đám mây, thể hiện sự mơ hồ hoặc phân tâm.

Unicode U+1F636 U+200D U+1F32B U+FE0F Đã thêm trong Emoji 13.1 Danh mục mặt cười & cảm xúc Danh mục con trung lập / hoài nghi

Ý nghĩa

Ký tự này mô tả một khuôn mặt bị che khuất bởi sương mù hoặc mây, thường dùng để diễn tả cảm giác mơ hồ, không rõ ràng hoặc đang suy nghĩ xa vời. Người dùng có thể sử dụng nó để biểu thị sự bối rối, thiếu tập trung hoặc một tình huống khó diễn đạt bằng lời. Đây là một biểu tượng trung lập, phù hợp cho nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Tên Unicode

Khuôn mặt trong đám mây, biểu thị sự mơ hồ hoặc phân tâm.

Thiết kế theo nền tảng

😶‍🌫️
Hệ thống
mặt trong đám mây · Noto
Noto
mặt trong đám mây · Twemoji
Twemoji
mặt trong đám mây · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Trên Apple, biểu tượng hiển thị một khuôn mặt màu vàng với đôi mắt nhắm nghiền, được bao quanh bởi các đám mây màu xám nhạt tạo hiệu ứng mờ ảo.

Google

Trong thiết kế Google Noto, khuôn mặt màu vàng xuất hiện rõ ràng hơn với đôi mắt nhắm lại, nằm giữa một đám mây màu xám có độ trong suốt cao.

Twitter

Twemoji của Twitter hiển thị khuôn mặt màu vàng với đôi mắt nhắm nghiền, được bao phủ bởi một đám mây màu xám nhạt mang phong cách phẳng và đơn giản.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

😶‍🌫️ mặt trong đám mây thuộc danh mục nào?
😶‍🌫️ mặt trong đám mây thuộc danh mục mặt cười & cảm xúc, gồm 172 emoji.
😶‍🌫️ mặt trong đám mây được thêm vào phiên bản Unicode nào?
😶‍🌫️ mặt trong đám mây được thêm trong Emoji 13.1. Điểm mã của nó là U+1F636-200D-1F32B-FE0F, gồm 4 điểm mã.
Đã sao chép