ếch

Emoji 0.6

ếch

Còn được gọi là mặt

Một con ếch màu xanh với miệng mở rộng và đôi mắt to tròn.

Ý nghĩa

Biểu tượng này đại diện cho loài lưỡng cư thường được gọi là ếch. Người dùng sử dụng nó để thể hiện âm thanh kêu của động vật hoặc ám chỉ nhân vật Pepe the Frog trong văn hóa mạng. Nó cũng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến thiên nhiên hoặc ẩm thực.

Tên Unicode

Unicode định nghĩa ký tự này là Mặt Ếch, biểu thị khuôn mặt của một con ếch.

Thiết kế theo nền tảng

🐸
Hệ thống
ếch · Noto
Noto
ếch · Twemoji
Twemoji
ếch · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế của Apple hiển thị một con ếch màu xanh lá cây với da sần sùi, hai mắt lồi lớn và miệng đang há rộng.

Google

Phong cách Google Noto trình bày hình ảnh một con ếch màu xanh nhạt với đường nét đơn giản, đôi mắt to và thân hình thuôn dài.

Twitter

Twemoji của Twitter vẽ một con ếch màu xanh dương với bề mặt mịn, hai mắt tròn to và miệng cười hé mở.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🐸 ếch thuộc danh mục nào?
🐸 ếch thuộc danh mục động vật & thiên nhiên, gồm 161 emoji.
🐸 ếch được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🐸 ếch được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F438, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép