hình trang trí trái tim

Emoji 0.6

hình trang trí trái tim

Còn được gọi là trái tim

Một biểu tượng trái tim với các họa tiết trang trí xung quanh, thường dùng để thể hiện tình cảm hoặc trang trí.

Ý nghĩa

Biểu tượng này là một trái tim được cách điệu với các đường nét trang trí xung quanh, mang cảm giác nhẹ nhàng và vui tươi. Nó thường được dùng trong các tin nhắn bày tỏ cảm xúc tích cực, yêu thương hoặc tạo điểm nhấn trang trí. Không phổ biến bằng các loại trái tim khác nhưng vẫn được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật.

Tên Unicode

Một trái tim đỏ với các họa tiết hoa văn trang trí xung quanh, biểu thị tình cảm nhẹ nhàng hoặc phong cách nghệ thuật.

Thiết kế theo nền tảng

💟
Hệ thống
hình trang trí trái tim · Noto
Noto
hình trang trí trái tim · Twemoji
Twemoji
hình trang trí trái tim · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Trái tim màu đỏ hồng với viền trắng, xung quanh có các họa tiết hình xoắn ốc và chấm nhỏ màu trắng trên nền đỏ.

Google

Trái tim màu hồng đậm với các họa tiết hình sao và chấm nhỏ màu trắng trải đều xung quanh viền ngoài.

Twitter

Trái tim màu đỏ tươi với các họa tiết hình ngôi sao nhỏ và chấm tròn trắng phân bố xung quanh viền.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

💟 hình trang trí trái tim thuộc danh mục nào?
💟 hình trang trí trái tim thuộc danh mục mặt cười & cảm xúc, gồm 172 emoji.
💟 hình trang trí trái tim được thêm vào phiên bản Unicode nào?
💟 hình trang trí trái tim được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F49F, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép