Emoji 0.6
chìa khóa
Còn được gọi là khóa, mật khẩu
Biểu tượng chiếc chìa khóa kim loại truyền thống, thường có hình dạng chữ thập với răng cắt.
Ý nghĩa
Người dùng thường gửi 🔑 để chỉ khóa vật lý, quyền truy cập, mật khẩu, hoặc cơ hội quan trọng (“chìa khóa thành công”). Nó cũng xuất hiện trong ngữ cảnh bảo mật, mở khóa nội dung, hoặc nhấn mạnh sự kiểm soát.
Tên Unicode
Chìa khóa truyền thống, dùng để mở hoặc khóa một ổ khóa.
Thiết kế theo nền tảng
Apple
Chìa khóa vàng sáng, có vòng treo hình tròn và ba rãnh răng cắt rõ nét trên thân dài.
Google
Chìa khóa bạc xám với đầu tròn và răng cắt đơn giản, thiết kế phẳng và tối giản.
Twitter
Chìa khóa màu xám bạc, đầu hình tròn có lỗ nhỏ, thân dài với rãnh răng cắt hai bên.
Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)
Câu hỏi thường gặp
🔑 chìa khóa thuộc danh mục nào?
🔑 chìa khóa thuộc danh mục đồ vật, gồm 268 emoji.
🔑 chìa khóa được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🔑 chìa khóa được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F511, gồm 1 điểm mã.