mũ phím: 10

Emoji 0.6

mũ phím: 10

Còn được gọi là mũ phím

Biểu tượng phím số 10 nằm trong khung vuông màu trắng hoặc xám.

Unicode U+1F51F Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục ký hiệu Danh mục con phím số

Ý nghĩa

Emoji này đại diện cho số 10, thường được dùng để đếm thứ tự, xếp hạng hoặc chỉ định ngày mười. Người dùng cũng sử dụng nó để thể hiện sự hoàn hảo hoặc điểm tối đa trong các hệ thống đánh giá.

Tên Unicode

Ký tự Keycap Ten đại diện cho tổ hợp phím số 10 trên bàn phím điện thoại hoặc máy tính.

Thiết kế theo nền tảng

🔟
Hệ thống
mũ phím: 10 · Noto
Noto
mũ phím: 10 · Twemoji
Twemoji
mũ phím: 10 · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Số 10 màu đen nằm trong khung vuông màu trắng, có viền xám nhạt và bóng đổ nhẹ tạo cảm giác nổi.

Google

Số 10 màu trắng nằm trên nền hình vuông màu xanh dương đậm với các góc bo tròn mềm mại.

Twitter

Số 10 màu trắng nằm trong khung vuông màu xám đen với các góc được bo tròn rõ rệt.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🔟 mũ phím: 10 thuộc danh mục nào?
🔟 mũ phím: 10 thuộc danh mục ký hiệu, gồm 224 emoji.
🔟 mũ phím: 10 được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🔟 mũ phím: 10 được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F51F, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép