dao làm bếp

Emoji 0.6

dao làm bếp

Còn được gọi là dao, dụng cụ, hocho, nấu nướng, vũ khí

Một con dao có cán màu đen và lưỡi dao sáng, thường được dùng trong nhà bếp hoặc như biểu tượng cho sự nguy hiểm.

Ý nghĩa

Emoji này thể hiện một con dao, thường liên quan đến nấu ăn hoặc công việc trong bếp. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng để biểu thị bạo lực hoặc cảm xúc căng thẳng trong tin nhắn. Dù nằm trong nhóm đồ dùng bếp, ý nghĩa của nó có thể thay đổi tùy ngữ cảnh.

Tên Unicode

Biểu tượng cho một con dao làm bếp, thường dùng để chỉ dụng cụ nấu ăn hoặc các hoạt động liên quan đến chuẩn bị thực phẩm.

Thiết kế theo nền tảng

🔪
Hệ thống
dao làm bếp · Noto
Noto
dao làm bếp · Twemoji
Twemoji
dao làm bếp · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Dao có lưỡi bạc bóng, cán đen và tay cầm cong, thiết kế đơn giản nhưng sắc nét với đường viền rõ ràng trên nền trắng.

Google

Lưỡi dao màu xám nhạt, cán màu đen phẳng, thiết kế phẳng và tối giản, phù hợp với phong cách hình học của Noto.

Twitter

Dao với lưỡi bạc sáng, cán đen hình bầu dục, thiết kế phác họa rõ nét với viền đen đậm, dễ nhận biết trên nền cam nhạt.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🔪 dao làm bếp thuộc danh mục nào?
🔪 dao làm bếp thuộc danh mục thức ăn & đồ uống, gồm 132 emoji.
🔪 dao làm bếp được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🔪 dao làm bếp được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F52A, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép