phím đàn

Emoji 0.6

phím đàn

Còn được gọi là bàn phím, nhạc, nhạc cụ, đàn piano

Biểu tượng bàn phím đàn piano với các phím trắng và đen.

Unicode U+1F3B9 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục đồ vật Danh mục con nhạc cụ

Ý nghĩa

Người dùng biểu tượng này để chỉ piano, âm nhạc cổ điển, buổi hòa nhạc, hoặc nói chung là chơi nhạc. Nó thường xuất hiện trong bối cảnh học nhạc, buổi biểu diễn, hoặc thể hiện sở thích chơi piano.

Tên Unicode

Biểu tượng bàn phím âm nhạc, thường biểu thị piano hoặc các nhạc cụ bàn phím khác.

Thiết kế theo nền tảng

🎹
Hệ thống
phím đàn · Noto
Noto
phím đàn · Twemoji
Twemoji
phím đàn · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế của Apple hiển thị một phần bàn phím piano với các phím trắng và đen có bóng mờ, nghiêng góc 45 độ.

Google

Thiết kế Google Noto cho thấy một đoạn ngắn của bàn phím piano với các phím trắng và đen phẳng, màu sắc tương phản rõ ràng.

Twitter

Thiết kế Twitter Twemoji hiển thị một phần bàn phím piano với các phím trắng và đen, có viền mỏng và màu sắc tối giản.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🎹 phím đàn thuộc danh mục nào?
🎹 phím đàn thuộc danh mục đồ vật, gồm 268 emoji.
🎹 phím đàn được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🎹 phím đàn được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F3B9, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép