sơn móng tay

Emoji 0.6

sơn móng tay

Còn được gọi là chăm sóc, làm móng tay, móng tay, mỹ phẩm, đánh bóng

Biểu tượng sơn móng tay mô tả một bàn tay đang được sơn hoặc chăm sóc móng.

Unicode U+1F485 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục người & cơ thể Danh mục con đạo cụ

Ý nghĩa

Emoji này tượng trưng cho việc làm móng, chăm sóc bản thân và làm đẹp. Nó thường được dùng khi nói về sơn móng tay, tiệm nail, phong cách hoặc sự tự tin. Đôi khi nó mang sắc thái thư giãn, điệu đà hoặc chuẩn bị cho dịp đặc biệt.

Tên Unicode

Theo chuẩn Unicode, emoji này có tên là sơn móng tay, biểu thị hành động sơn hoặc chăm sóc móng tay.

Thiết kế theo nền tảng

💅
Hệ thống
sơn móng tay · Noto
Noto
sơn móng tay · Twemoji
Twemoji
sơn móng tay · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế của Apple thể hiện một bàn tay với các móng được sơn và một cọ sơn đang được sử dụng.

Google

Thiết kế Google Noto thể hiện bàn tay với các móng được sơn và cọ sơn đặt gần một móng tay.

Twitter

Thiết kế Twemoji của Twitter thể hiện bàn tay với các móng được sơn và một cọ sơn đang được sử dụng.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Tông màu da

Câu hỏi thường gặp

💅 sơn móng tay thuộc danh mục nào?
💅 sơn móng tay thuộc danh mục người & cơ thể, gồm 390 emoji.
💅 sơn móng tay được thêm vào phiên bản Unicode nào?
💅 sơn móng tay được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F485, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép