Emoji 0.6
sơn móng tay
Còn được gọi là chăm sóc, làm móng tay, móng tay, mỹ phẩm, đánh bóng
Biểu tượng sơn móng tay mô tả một bàn tay đang được sơn hoặc chăm sóc móng.
Ý nghĩa
Emoji này tượng trưng cho việc làm móng, chăm sóc bản thân và làm đẹp. Nó thường được dùng khi nói về sơn móng tay, tiệm nail, phong cách hoặc sự tự tin. Đôi khi nó mang sắc thái thư giãn, điệu đà hoặc chuẩn bị cho dịp đặc biệt.
Tên Unicode
Theo chuẩn Unicode, emoji này có tên là sơn móng tay, biểu thị hành động sơn hoặc chăm sóc móng tay.
Thiết kế theo nền tảng
Apple
Thiết kế của Apple thể hiện một bàn tay với các móng được sơn và một cọ sơn đang được sử dụng.
Google
Thiết kế Google Noto thể hiện bàn tay với các móng được sơn và cọ sơn đặt gần một móng tay.
Twitter
Thiết kế Twemoji của Twitter thể hiện bàn tay với các móng được sơn và một cọ sơn đang được sử dụng.
Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)
Tông màu da
Câu hỏi thường gặp
💅 sơn móng tay thuộc danh mục nào?
💅 sơn móng tay thuộc danh mục người & cơ thể, gồm 390 emoji.
💅 sơn móng tay được thêm vào phiên bản Unicode nào?
💅 sơn móng tay được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F485, gồm 1 điểm mã.