sổ ghi chép

Emoji 0.6

sổ ghi chép

Còn được gọi là sổ ghi chép

Biểu tượng cuốn sổ ghi chép có bìa màu chàm với các đường kẻ ngang trên trang.

Unicode U+1F4D3 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục đồ vật Danh mục con sách & giấy

Ý nghĩa

Người dùng biểu tượng này để chỉ việc ghi chép, học tập, lập kế hoạch hoặc ghi nhớ thông tin. Nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh học tập, công việc văn phòng, hoặc khi chia sẻ danh sách việc cần làm.

Tên Unicode

Cuốn sổ ghi chép, thường được dùng để viết ghi chú, bài học hoặc danh sách công việc.

Thiết kế theo nền tảng

📓
Hệ thống
sổ ghi chép · Noto
Noto
sổ ghi chép · Twemoji
Twemoji
sổ ghi chép · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Bìa chàm tối với các đường kẻ ngang màu trắng, gáy sách có viền sáng và dải giấy nhỏ màu đỏ nhạt.

Google

Bìa chàm sẫm với các đường kẻ ngang trắng, gáy sách có viền sáng và dải giấy màu vàng cam nhạt.

Twitter

Bìa chàm tối với các đường kẻ ngang trắng, gáy sách có viền sáng và dải giấy màu đỏ nhạt.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

📓 sổ ghi chép thuộc danh mục nào?
📓 sổ ghi chép thuộc danh mục đồ vật, gồm 268 emoji.
📓 sổ ghi chép được thêm vào phiên bản Unicode nào?
📓 sổ ghi chép được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F4D3, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép