bút

Emoji 0.7

bút

Còn được gọi là bút bi

Một chiếc bút bi mực đen nghiêng sang trái, thường dùng để viết trên giấy.

Unicode U+1F58A Đã thêm trong Emoji 0.7 Danh mục đồ vật Danh mục con viết

Ý nghĩa

Biểu tượng này thường dùng khi nói đến việc viết lách, ký tên, ghi chú hoặc bất kỳ hoạt động liên quan đến bút. Người dùng nhắn tin để ám chỉ họ đang viết, sắp ký tài liệu hoặc yêu cầu ai đó ký giấy tờ.

Tên Unicode

Chiếc bút bi hoặc bút máy, công cụ viết truyền thống, thường có ngòi kim loại và vỏ nhựa hoặc kim loại.

Thiết kế theo nền tảng

🖊️
Hệ thống
bút · Noto
Noto
bút · Twemoji
Twemoji
bút · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thân bút màu đen bóng với đầu ngòi bạc và nút bấm màu đen ở cuối, nghiêng 45 độ sang trái.

Google

Thân bút màu xám đậm, đầu ngòi bạc sáng, nút bấm màu đen, nghiêng sang trái trên nền trong suốt.

Twitter

Thân bút màu đen tuyền, đầu ngòi bạc và nút bấm màu đen nổi bật, nghiêng sang trái với độ dốc rõ rệt.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🖊️ bút thuộc danh mục nào?
🖊️ bút thuộc danh mục đồ vật, gồm 268 emoji.
🖊️ bút được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🖊️ bút được thêm trong Emoji 0.7. Điểm mã của nó là U+1F58A, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép