mặt kiên nhẫn

Emoji 0.6

mặt kiên nhẫn

Còn được gọi là kiên nhẫn, mặt, tập trung, đau đầu

Emoji này mô tả một khuôn mặt với mắt nhắm chặt và miệng hơi hé, biểu thị trạng thái căng thẳng hoặc nỗ lực chịu đựng.

Ý nghĩa

Emoji này thường được sử dụng để diễn tả cảm giác căng thẳng, mệt mỏi hoặc đang cố gắng chịu đựng một tình huống khó khăn. Người dùng có thể gửi nó để bày tỏ sự kiên trì khi đối mặt với áp lực công việc, học tập hoặc các vấn đề sức khỏe. Nó cũng mang sắc thái đồng cảm hoặc tự nhủ bản thân phải tiếp tục nỗ lực.

Tên Unicode

Khuôn mặt thể hiện sự quyết tâm và nỗ lực kiên cường khi đối mặt với thử thách hoặc đau đớn.

Thiết kế theo nền tảng

😣
Hệ thống
mặt kiên nhẫn · Noto
Noto
mặt kiên nhẫn · Twemoji
Twemoji
mặt kiên nhẫn · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Trên nền tảng Apple, emoji có da màu vàng nhạt, mắt nhắm chặt, lông mày nhíu xuống và miệng hơi hé mở tạo dáng nhăn nhó.

Google

Thiết kế của Google Noto thể hiện khuôn mặt màu vàng với đôi mắt khép hờ, lông mày cau lại và môi cong lên biểu lộ sự nỗ lực.

Twitter

Twemoji trình bày emoji với tông màu vàng sáng, hai mí mắt hạ thấp, lông mày nghiêng vào nhau và miệng hơi mở sang một bên.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

😣 mặt kiên nhẫn thuộc danh mục nào?
😣 mặt kiên nhẫn thuộc danh mục mặt cười & cảm xúc, gồm 172 emoji.
😣 mặt kiên nhẫn được thêm vào phiên bản Unicode nào?
😣 mặt kiên nhẫn được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F623, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép