đá bào

Emoji 0.6

đá bào

Còn được gọi là bào, kem, món tráng miệng, ngọt

Biểu tượng này hiển thị một chiếc bát nhỏ chứa đá bào màu hồng hoặc xanh dương, thường được dùng làm món giải khát hoặc tráng miệng.

Ý nghĩa

Emoji này đại diện cho món đá bào, một loại thức uống lạnh làm từ đá xay nhuyễn thường được thêm sirô và topping. Người dùng thường gửi biểu tượng này để chỉ mùa hè, nhu cầu giải nhiệt hoặc gợi ý thưởng thức món tráng miệng ngọt ngào.

Tên Unicode

Mã Unicode chính thức gọi biểu tượng này là SHAVED ICE, đại diện cho món đá bào thường phục vụ như đồ giải khát hoặc món tráng miệng.

Thiết kế theo nền tảng

🍧
Hệ thống
đá bào · Noto
Noto
đá bào · Twemoji
Twemoji
đá bào · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế của Apple thể hiện một ly nhựa nhỏ đựng đá bào sọc hồng và xanh dương, có lớp bọt trắng trên cùng và một chiếc thìa đi kèm.

Google

Phiên bản của Google sử dụng thiết kế trong suốt với ly nhựa rõ ràng, bên trong là đá bào xếp tầng màu hồng và xanh dương cùng một chiếc thìa kim loại.

Twitter

Twemoji của Twitter trình bày hình ảnh một chiếc cốc nhựa trong đựng đá bào nhiều màu sắc, với các lớp đá bào mịn và một chiếc thìa đặt nghiêng bên cạnh.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🍧 đá bào thuộc danh mục nào?
🍧 đá bào thuộc danh mục thức ăn & đồ uống, gồm 132 emoji.
🍧 đá bào được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🍧 đá bào được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F367, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép