mặt cười

Emoji 0.6

mặt cười

Còn được gọi là cười, mặt, thoải mái, thư giãn

Biểu tượng mặt cười với mắt nhắm và miệng cười.

Ý nghĩa

Biểu tượng mặt cười với mắt nhắm và miệng cười, thể hiện sự vui vẻ, thoải mái hoặc tình yêu thương. Thường được dùng để chia sẻ cảm giác tích cực, an ủi hoặc bày tỏ sự đồng cảm trong giao tiếp trực tuyến.

Tên Unicode

Mặt cười với mắt nhắm và miệng cười, biểu thị sự vui vẻ và thoải mái.

Thiết kế theo nền tảng

☺️
Hệ thống
mặt cười · Noto
Noto
mặt cười · Twemoji
Twemoji
mặt cười · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Màu vàng tươi, mắt cong và miệng cười rộng, tạo cảm giác thân thiện và tích cực.

Google

Màu vàng, mắt cong và nụ cười mềm mại, thiết kế đơn giản nhưng rõ ràng.

Twitter

Màu vàng rực, mắt cong và miệng cười đậm, mang phong cách hoạt hình sống động.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

☺️ mặt cười thuộc danh mục nào?
☺️ mặt cười thuộc danh mục mặt cười & cảm xúc, gồm 172 emoji.
☺️ mặt cười được thêm vào phiên bản Unicode nào?
☺️ mặt cười được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+263A, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép