ốc sên

Emoji 0.6

ốc sên

Còn được gọi là thiên nhiên, vườn, động vật

Biểu tượng hiển thị một con ốc sên đang bò với vỏ xoắn màu nâu trên nền trắng.

Ý nghĩa

Emoji này thường đại diện cho tốc độ chậm chạp hoặc sự kiên nhẫn trong giao tiếp trực tuyến. Người dùng có thể dùng nó để ám chỉ tiến độ dự án kéo dài hoặc nhấn mạnh việc cần thời gian xử lý thông tin. Ngoài ra, biểu tượng cũng xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến sinh học, môi trường sống tự nhiên và các khu vườn.

Tên Unicode

Ký hiệu này trong cơ sở dữ liệu Unicode được đặt tên là SNAIL, đại diện cho động vật thân mềm có vỏ xoắn di chuyển chậm chạp.

Thiết kế theo nền tảng

🐌
Hệ thống
ốc sên · Noto
Noto
ốc sên · Twemoji
Twemoji
ốc sên · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Trên hệ điều hành iOS và macOS, emoji ốc sên được thiết kế với hình dáng tròn trịa, màu vỏ nâu nhạt và phần thân xám mềm mại mang phong cách hoạt hình dễ thương.

Google

Phiên bản trên Android sử dụng phông chữ Noto Emoji có chi tiết vỏ xoắn rõ nét hơn, màu sắc tự nhiên và đường viền tinh tế tạo cảm giác gần gũi với thực tế.

Twitter

Thiết kế của Twemoji tập trung vào đường nét đơn giản, với lớp vỏ màu be vàng và phần thân mở rộng nhẹ, mang phong cách minh họa phẳng đặc trưng của mạng xã hội.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🐌 ốc sên thuộc danh mục nào?
🐌 ốc sên thuộc danh mục động vật & thiên nhiên, gồm 161 emoji.
🐌 ốc sên được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🐌 ốc sên được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F40C, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép