ống tiêm

Emoji 0.6

ống tiêm

Còn được gọi là bệnh, kim, thuốc, tiêm, vắc-xin

Ống tiêm là dụng cụ y tế dùng để tiêm thuốc hoặc vắc-xin vào cơ thể.

Unicode U+1F489 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục đồ vật Danh mục con y tế

Ý nghĩa

Emoji này đại diện cho ống tiêm y tế, thường được dùng để chỉ việc tiêm chủng, điều trị hoặc truyền thuốc. Người dùng thường dùng nó trong ngữ cảnh y tế, sức khỏe cộng đồng hoặc để nhắc đến vắc-xin và các thủ tục y khoa liên quan.

Tên Unicode

Ống tiêm là biểu tượng đại diện cho thiết bị y tế dùng để tiêm chất lỏng vào cơ thể, thường liên quan đến chăm sóc sức khỏe và điều trị.

Thiết kế theo nền tảng

💉
Hệ thống
ống tiêm · Noto
Noto
ống tiêm · Twemoji
Twemoji
ống tiêm · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Trên thiết bị Apple, ống tiêm có dạng kim mảnh màu bạc gắn với ống tiêm trong suốt chứa chất lỏng màu xanh nhạt, với nút đẩy màu xám.

Google

Trong thiết kế Google Noto, ống tiêm có hình kim sắc nét màu bạc và ống tiêm trong suốt với chất lỏng màu xanh lam nhạt, nút đẩy màu xám, thiết kế tối giản và thực tế.

Twitter

Twitter Twemoji hiển thị ống tiêm với kim màu bạc, ống tiêm trong suốt chứa chất lỏng xanh nhạt và nút đẩy màu xám, phong cách đơn giản và rõ ràng.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

💉 ống tiêm thuộc danh mục nào?
💉 ống tiêm thuộc danh mục đồ vật, gồm 268 emoji.
💉 ống tiêm được thêm vào phiên bản Unicode nào?
💉 ống tiêm được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F489, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép