kính viễn vọng

Emoji 1

kính viễn vọng

Còn được gọi là dụng cụ, khoa học

Kính viễn vọng dùng để quan sát các thiên thể ở xa.

Ý nghĩa

Biểu tượng kính viễn vọng thường được dùng khi nói về thiên văn, khám phá vũ trụ, nghiên cứu khoa học hoặc thể hiện sự tò mò, mong muốn nhìn xa hơn. Nó cũng xuất hiện trong bối cảnh du lịch, săn ảnh hoặc các chủ đề liên quan đến khoa học và công nghệ.

Tên Unicode

Một kính viễn vọng quang học dùng để quan sát các vật thể ở khoảng cách xa, thường dùng trong thiên văn học.

Thiết kế theo nền tảng

🔭
Hệ thống
kính viễn vọng · Noto
Noto
kính viễn vọng · Twemoji
Twemoji
kính viễn vọng · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thân kính màu đen bóng với các chi tiết kim loại sáng, ống kính lớn phía trước và chân đế xám nhạt.

Google

Kính có thân màu xám sẫm, ống kính trước màu xanh lam đậm, chân đế tròn màu xám đậm, thiết kế đơn giản.

Twitter

Kính màu xám đậm với ống kính lớn màu xanh lam, chân đế ba chấu màu xám sáng, nền trong suốt.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🔭 kính viễn vọng thuộc danh mục nào?
🔭 kính viễn vọng thuộc danh mục đồ vật, gồm 268 emoji.
🔭 kính viễn vọng được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🔭 kính viễn vọng được thêm trong Emoji 1. Điểm mã của nó là U+1F52D, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép