người khổng lồ độc ác

Emoji 14

người khổng lồ độc ác

Còn được gọi là giả tưởng, quái vật, truyện cổ tích

Biểu tượng này hiển thị sinh vật huyền thoại có da xanh, mũi to và tai nhọn trong văn hóa dân gian.

Ý nghĩa

Hình ảnh này đại diện cho sinh vật giả tưởng trong truyền thuyết và truyện cổ tích. Người dùng sử dụng nó để chỉ nhân vật thần kỳ, trò đùa hoặc ngữ cảnh văn hóa mạng. Biểu tượng truyền tải ý nghĩa vui vẻ hoặc hài hước trong trò chuyện trực tuyến.

Tên Unicode

Ký tự Unicode này mô tả sinh vật huyền thoại nổi tiếng với ngoại hình da xanh, mũi lớn và tai nhọn.

Thiết kế theo nền tảng

🧌
Hệ thống
người khổng lồ độc ác · Noto
Noto
người khổng lồ độc ác · Twemoji
Twemoji
người khổng lồ độc ác · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế Apple hiển thị sinh vật màu xanh lá với mũi to, tai nhọn và mặc áo khoác màu nâu.

Google

Bản thiết kế Google Noto thể hiện nhân vật da xanh, mũi lớn, tai nhọn cùng trang phục màu nâu đơn giản.

Twitter

Twemoji của Twitter mô tả sinh vật giả tưởng với làn da xanh, mũi to, tai nhọn và mặc áo sơ mi màu nâu.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🧌 người khổng lồ độc ác thuộc danh mục nào?
🧌 người khổng lồ độc ác thuộc danh mục người & cơ thể, gồm 390 emoji.
🧌 người khổng lồ độc ác được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🧌 người khổng lồ độc ác được thêm trong Emoji 14. Điểm mã của nó là U+1F9CC, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép