vẫy tay

Emoji 0.6

vẫy tay

Còn được gọi là chào, chào nhé, có ai ở đó không?, tay, vẫy

Vẫy tay là một cử chỉ chào hỏi hoặc tạm biệt bằng cách di chuyển cánh tay và bàn tay.

Ý nghĩa

Vẫy tay thường được dùng để chào hỏi ai đó, đặc biệt khi họ vừa đến hoặc chuẩn bị rời đi. Nó cũng có thể được dùng để thu hút sự chú ý của ai đó. Trong nhiều nền văn hóa, vẫy tay còn mang ý nghĩa tích cực như thân thiện, hiếu khách hoặc chào đón.

Tên Unicode

vẫy tay

Thiết kế theo nền tảng

👋
Hệ thống
vẫy tay · Noto
Noto
vẫy tay · Twemoji
Twemoji
vẫy tay · OpenMoji
OpenMoji
Apple

biểu tượng cảm xúc này hiển thị một bàn tay đang vẫy lên xuống bên cạnh thân người

Google

biểu tượng cảm xúc này hiển thị một bàn tay màu trắng đang vẫy bên phải

Twitter

biểu tượng cảm xúc này hiển thị một bàn tay màu đen đang vẫy bên phải

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Tông màu da

Câu hỏi thường gặp

👋 vẫy tay thuộc danh mục nào?
👋 vẫy tay thuộc danh mục người & cơ thể, gồm 390 emoji.
👋 vẫy tay được thêm vào phiên bản Unicode nào?
👋 vẫy tay được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F44B, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép