pin

Emoji 0.6

pin

Còn được gọi là pin

Biểu tượng viên pin hình chữ nhật với cực dương ở đầu trên.

Unicode U+1F50B Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục đồ vật Danh mục con máy tính

Ý nghĩa

Dùng để chỉ năng lượng, dung lượng pin, tình trạng sạc hoặc năng lượng còn lại của thiết bị. Thường kết hợp với phần trăm để báo mức pin.

Tên Unicode

Biểu tượng pin, thường được dùng để biểu thị năng lượng hoặc mức pin.

Thiết kế theo nền tảng

🔋
Hệ thống
pin · Noto
Noto
pin · Twemoji
Twemoji
pin · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Viên pin màu xanh lá hoặc đỏ, có cực dương màu bạc ở đầu trên, nền trắng.

Google

Viên pin màu xám với cực dương màu đỏ ở đầu, có viền đậm và nền trắng.

Twitter

Viên pin màu xanh lá đậm, cực dương nhỏ màu trắng ở đầu trên, nền trong suốt.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🔋 pin thuộc danh mục nào?
🔋 pin thuộc danh mục đồ vật, gồm 268 emoji.
🔋 pin được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🔋 pin được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F50B, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép