máy tính để bàn

Emoji 0.7

máy tính để bàn

Còn được gọi là màn hình, máy tính

Một máy tính để bàn với màn hình CRT màu đen đặt trên bàn.

Unicode U+1F5A5 Đã thêm trong Emoji 0.7 Danh mục đồ vật Danh mục con máy tính

Ý nghĩa

Biểu tượng dùng để chỉ máy tính để bàn, văn phòng, công việc hoặc công nghệ. Người dùng thường ghép nó với biểu tượng bàn phím và chuột khi nói về thiết lập làm việc tại nhà hoặc trạm làm việc.

Tên Unicode

Máy tính để bàn hoặc màn hình máy tính cá nhân.

Thiết kế theo nền tảng

🖥️
Hệ thống
máy tính để bàn · Noto
Noto
máy tính để bàn · Twemoji
Twemoji
máy tính để bàn · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Màn hình CRT màu đen viền bạc đặt trên đế xám nhạt, có chân đế hình chữ nhật.

Google

Màn hình CRT màu đen viền xám đậm, đế tròn và chân đế nhỏ màu xám nhạt.

Twitter

Màn hình CRT màu đen viền xám đậm, đế và chân đế hình chữ nhật màu xám nhạt.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🖥️ máy tính để bàn thuộc danh mục nào?
🖥️ máy tính để bàn thuộc danh mục đồ vật, gồm 268 emoji.
🖥️ máy tính để bàn được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🖥️ máy tính để bàn được thêm trong Emoji 0.7. Điểm mã của nó là U+1F5A5, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép