hoa anh đào

Emoji 0.6

hoa anh đào

Còn được gọi là hoa, thực vật

Biểu tượng hoa anh đào màu hồng, có năm cánh và nhị vàng.

Unicode U+1F338 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục động vật & thiên nhiên Danh mục con hoa

Ý nghĩa

Biểu tượng hoa anh đào thường dùng để nói về mùa xuân, cảnh đẹp và sự khởi đầu. Người ta hay dùng nó trong tin nhắn về picnic, ngắm hoa hoặc không khí lãng mạn. Nó cũng có thể gợi ý sự mong manh và ngắn ngủi của vẻ đẹp.

Tên Unicode

Ý nghĩa chính thức trong Unicode của biểu tượng này là hoa anh đào (cherry blossom).

Thiết kế theo nền tảng

🌸
Hệ thống
hoa anh đào · Noto
Noto
hoa anh đào · Twemoji
Twemoji
hoa anh đào · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế Apple thể hiện một bông hoa anh đào màu hồng nhạt với năm cánh tròn, tâm vàng và một cuống xanh nhỏ.

Google

Thiết kế Google Noto vẽ một bông hoa anh đào màu hồng với năm cánh, nhị vàng và một phần cuống xanh.

Twitter

Thiết kế Twitter Twemoji thể hiện hoa anh đào màu hồng, năm cánh, tâm vàng và một lá xanh nhỏ bên dưới.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🌸 hoa anh đào thuộc danh mục nào?
🌸 hoa anh đào thuộc danh mục động vật & thiên nhiên, gồm 161 emoji.
🌸 hoa anh đào được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🌸 hoa anh đào được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F338, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép