hoa trắng

Emoji 0.6

hoa trắng

Còn được gọi là hoa

Một bông hoa trắng với năm cánh và nhị vàng ở giữa.

Unicode U+1F4AE Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục động vật & thiên nhiên Danh mục con hoa

Ý nghĩa

Biểu tượng này thể hiện một bông hoa trắng đơn giản, thường được dùng để nói về thiên nhiên, sự trong sáng hoặc tưởng niệm. Nó có thể xuất hiện trong các tin nhắn liên quan đến cảm xúc nhẹ nhàng, chia buồn hoặc kỉ niệm. Dù không chỉ rõ loài hoa cụ thể, nó mang ý nghĩa biểu trưng chung.

Tên Unicode

Một bông hoa trắng được dùng để đại diện cho các loại hoa trong tự nhiên hoặc mang ý nghĩa biểu tượng.

Thiết kế theo nền tảng

💮
Hệ thống
hoa trắng · Noto
Noto
hoa trắng · Twemoji
Twemoji
hoa trắng · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Hoa trắng với năm cánh hình bầu dục, nhị trung tâm màu vàng và nền xanh lá nhẹ phía sau.

Google

Hoa trắng đơn giản với cánh mỏng, nhị vàng và cuống xanh, thiết kế phẳng và tối giản.

Twitter

Hoa trắng với cánh tròn, nhị vàng nổi bật và bóng đổ nhẹ, phong cách hoạt hình rõ rệt.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

💮 hoa trắng thuộc danh mục nào?
💮 hoa trắng thuộc danh mục động vật & thiên nhiên, gồm 161 emoji.
💮 hoa trắng được thêm vào phiên bản Unicode nào?
💮 hoa trắng được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F4AE, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép