bảng clapper

Emoji 0.6

bảng clapper

Còn được gọi là diễn, phim

Bảng clapper đen trắng mở ra đánh dấu cảnh quay điện ảnh hoặc truyền hình.

Ý nghĩa

Biểu tượng này gợi nhớ đến khởi đầu ghi hình và thường được dùng khi nói về phim ảnh, rạp chiếu, sản xuất video, hoặc để thông báo "hành động!" trong các cuộc trò chuyện.

Tên Unicode

Biểu tượng bảng clapper điện ảnh, dùng để đánh dấu cảnh quay.

Thiết kế theo nền tảng

🎬
Hệ thống
bảng clapper · Noto
Noto
bảng clapper · Twemoji
Twemoji
bảng clapper · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Bảng clapper đen mở ra, có các vạch trắng ở trên cùng và tay cầm màu đen bóng.

Google

Bảng clapper màu đen tuyền với các vạch trắng trên nền hình chữ nhật mở rộng.

Twitter

Bảng clapper đen mở rộng, các vạch trắng nổi bật trên nền và tay cầm đen mờ.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🎬 bảng clapper thuộc danh mục nào?
🎬 bảng clapper thuộc danh mục đồ vật, gồm 268 emoji.
🎬 bảng clapper được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🎬 bảng clapper được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F3AC, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép