đèn pin

Emoji 0.6

đèn pin

Còn được gọi là dụng cụ, ánh sáng, điện

Chiếc đèn pin cầm tay bằng nhựa, phát ra chùm sáng trắng phía trước.

Ý nghĩa

Biểu tượng dùng để chỉ ánh sáng, dụng cụ chiếu sáng, hoặc hoạt động ban đêm. Người dùng thường nhắc đến việc tìm kiếm, khám phá, hoặc cảnh báo mất điện.

Tên Unicode

Chiếc đèn pin cầm tay, thường dùng trong bóng tối để chiếu sáng.

Thiết kế theo nền tảng

🔦
Hệ thống
đèn pin · Noto
Noto
đèn pin · Twemoji
Twemoji
đèn pin · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thân đèn màu xám bạc, nút bật màu đen, chùm sáng vàng rực phía trước.

Google

Thân đèn màu xám sáng, đầu đèn tròn, chùm sáng trắng lan rộng.

Twitter

Thân đèn màu xanh xám, nút bật màu đỏ, chùm sáng vàng tỏa ra phía trước.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🔦 đèn pin thuộc danh mục nào?
🔦 đèn pin thuộc danh mục đồ vật, gồm 268 emoji.
🔦 đèn pin được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🔦 đèn pin được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F526, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép