vỗ tay

Emoji 0.6

vỗ tay

Còn được gọi là hai bàn tay đang vỗ, tay

Hai bàn tay đang vỗ để thể hiện sự tán thưởng hoặc cổ vũ.

Unicode U+1F44F Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục người & cơ thể Danh mục con bàn tay

Ý nghĩa

Emoji này biểu thị hành động vỗ tay, thường dùng để khen ngợi, cổ vũ hoặc chúc mừng ai đó. Nó có thể diễn đạt sự ủng hộ, thành công hoặc khích lệ trong tin nhắn. Đôi khi cũng được dùng theo cách hài hước hoặc mỉa mai.

Tên Unicode

Biểu tượng hai bàn tay đang vỗ, dùng để chỉ hành động vỗ tay hay sự tán dương.

Thiết kế theo nền tảng

👏
Hệ thống
vỗ tay · Noto
Noto
vỗ tay · Twemoji
Twemoji
vỗ tay · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Hai bàn tay màu da với các ngón hơi cong, đang chạm vào nhau như đang vỗ, thiết kế phẳng và đơn giản.

Google

Hai bàn tay màu vàng nhạt, ngón tay tròn và rõ nét, đang vỗ với hiệu ứng chuyển động nhẹ.

Twitter

Hai bàn tay màu cam nhạt, được vẽ với đường viền đậm, đang vỗ trong tư thế đối xứng.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Tông màu da

Câu hỏi thường gặp

👏 vỗ tay thuộc danh mục nào?
👏 vỗ tay thuộc danh mục người & cơ thể, gồm 390 emoji.
👏 vỗ tay được thêm vào phiên bản Unicode nào?
👏 vỗ tay được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F44F, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép