chắp tay

Emoji 0.6

chắp tay

Còn được gọi là cảm ơn, cầu nguyện, hỏi, làm ơn, tay

Hai bàn tay chắp lại với nhau, thường dùng để thể hiện sự cầu nguyện hoặc cảm ơn.

Unicode U+1F64F Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục người & cơ thể Danh mục con bàn tay

Ý nghĩa

Emoji này biểu thị hành động chắp tay, một cử chỉ phổ biến trong nhiều nền văn hóa để thể hiện cầu nguyện, biết ơn hoặc xin lỗi. Nó thường được dùng khi muốn cảm ơn, xin giúp đỡ hoặc thể hiện sự khiêm tốn. Tuy nhiên, ý nghĩa có thể khác nhau tùy ngữ cảnh và nền văn hóa.

Tên Unicode

Hai bàn tay chắp lại với nhau, đại diện cho cử chỉ cầu nguyện hoặc kính trọng theo tiêu chuẩn Unicode.

Thiết kế theo nền tảng

🙏
Hệ thống
chắp tay · Noto
Noto
chắp tay · Twemoji
Twemoji
chắp tay · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Hai bàn tay màu da xếp khép vào nhau, hơi nghiêng về phía trước, thiết kế đơn giản và chân thực trên nền táo.

Google

Hai bàn tay màu vàng nhạt chắp lại, ngón tay xếp đều, phong cách hoạt hình rõ rệt trong thiết kế Noto của Google.

Twitter

Hai bàn tay màu vàng chắp lại, đường viền rõ ràng và phong cách phẳng đặc trưng của bộ emoji Twemoji từ Twitter.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Tông màu da

Câu hỏi thường gặp

🙏 chắp tay thuộc danh mục nào?
🙏 chắp tay thuộc danh mục người & cơ thể, gồm 390 emoji.
🙏 chắp tay được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🙏 chắp tay được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F64F, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép