mặt rồng

Emoji 0.6

mặt rồng

Còn được gọi là khuôn mặt, rồng, truyện cổ tích

Một biểu tượng hình mặt rồng, thường thấy trong các câu chuyện cổ tích và truyền thuyết.

Ý nghĩa

Emoji này đại diện cho khuôn mặt của một con rồng, mang đậm nét văn hóa phương Đông với những yếu tố kỳ ảo và huyền bí. Người dùng có thể sử dụng nó để tạo cảm giác cổ điển hoặc phong cách truyện tranh khi nhắn tin về chủ đề thần thoại, cưỡi rồng hay bất cứ điều gì liên quan đến thế giới phép thuật.

Tên Unicode

Dragon Face

Thiết kế theo nền tảng

🐲
Hệ thống
mặt rồng · Noto
Noto
mặt rồng · Twemoji
Twemoji
mặt rồng · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Biểu tượng trông giống như một bức chân dung đầu rồng với đôi mắt to, mõm dài và chiếc vảy sắc cạnh trên đỉnh đầu.

Google

Được thiết kế theo phong cách vẽ tay với đường nét mềm mại hơn, phần đuôi kéo dài phía sau đầu rồng làm tăng thêm vẻ sống động và sinh động.

Twitter

Trông giống như một phiên bản tối giản nhưng vẫn giữ được chi tiết đáng kể, đặc biệt là ở phần miệng rộng mở đầy uy lực.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🐲 mặt rồng thuộc danh mục nào?
🐲 mặt rồng thuộc danh mục động vật & thiên nhiên, gồm 161 emoji.
🐲 mặt rồng được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🐲 mặt rồng được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F432, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép