thằn lằn

Emoji 3

thằn lằn

Còn được gọi là bò sát, động vật

Con thằn lằn, một loài bò sát thường sống ở môi trường ấm áp.

Ý nghĩa

Thằn lằn là loài bò sát phổ biến, thường được dùng để biểu tượng cho sự thích nghi và linh hoạt. Người dùng thường sử dụng emoji này khi nói về động vật hoang dã hoặc thiên nhiên.

Tên Unicode

Một loài bò sát có vảy, thường được gọi là thằn lằn trong tiếng Việt.

Thiết kế theo nền tảng

🦎
Hệ thống
thằn lằn · Noto
Noto
thằn lằn · Twemoji
Twemoji
thằn lằn · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thằn lằn màu xanh lá với mắt đen tròn, thiết kế chi tiết và chân rõ ràng.

Google

Thằn lằn màu xanh nhạt với thân hình đơn giản và mắt đen.

Twitter

Thằn lằn màu xanh đậm với đôi mắt to và chân rõ ràng, mang phong cách hoạt hình.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🦎 thằn lằn thuộc danh mục nào?
🦎 thằn lằn thuộc danh mục động vật & thiên nhiên, gồm 161 emoji.
🦎 thằn lằn được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🦎 thằn lằn được thêm trong Emoji 3. Điểm mã của nó là U+1F98E, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép