tai

Emoji 0.6

tai

Còn được gọi là cơ thể, nghe, âm thanh

Biểu tượng này hiển thị một chiếc tai người màu da, thường dùng để đại diện cho thính giác hoặc việc lắng nghe.

Ý nghĩa

Biểu tượng cái tai được sử dụng phổ biến để chỉ khả năng nghe, thính giác hoặc hành động lắng nghe ai đó. Người dùng thường kết hợp nó với các biểu tượng khác để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chú ý hoặc chia sẻ thông tin âm nhạc và podcast. Nó cũng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh y tế liên quan đến sức khỏe tai mũi họng.

Tên Unicode

Ký tự này mang tên chuẩn quốc tế là EAR (tai), thuộc khối biểu tượng cơ thể người và đại diện cho bộ phận giải phẫu chuyên thu nhận sóng âm thanh.

Thiết kế theo nền tảng

👂
Hệ thống
tai · Noto
Noto
tai · Twemoji
Twemoji
tai · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Trên nền tảng Apple, biểu tượng tai có hình dáng cách điệu với đường viền màu nâu sẫm, phần hõm bên trong màu kem nhạt và đổ bóng nhẹ tạo cảm giác ba chiều.

Google

Thiết kế của Google Noto trình bày chiếc tai với tông màu da ấm áp, đường nét mềm mại, hốc tai tô đậm bằng màu nâu sẫm và hiệu ứng gradient tinh tế.

Twitter

Twemoji của Twitter mô tả chiếc tai với màu da cam nhạt, viền ngoài màu đỏ đất, phần rãnh tai màu đỏ đậm hơn và phác thảo đơn giản, phẳng.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Tông màu da

Câu hỏi thường gặp

👂 tai thuộc danh mục nào?
👂 tai thuộc danh mục người & cơ thể, gồm 390 emoji.
👂 tai được thêm vào phiên bản Unicode nào?
👂 tai được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F442, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép