cánh tay giả

Emoji 12

cánh tay giả

Còn được gọi là giả, hỗ trợ, hỗ trợ tiếp cận

Biểu tượng hiển thị một cánh tay nhân tạo màu xám có khớp nối và chi tiết cơ khí, đại diện cho thiết bị hỗ trợ vận động.

Ý nghĩa

Cánh tay giả thường được sử dụng để biểu thị công nghệ hỗ trợ, khả năng phục hồi chức năng hoặc sự thích ứng với khuyết tật. Người dùng dùng biểu tượng này trong các ngữ cảnh về y học, quyền tiếp cận và đổi mới công nghệ. Nó cũng tôn vinh cộng đồng người dùng thiết bị trợ giúp và nâng cao nhận thức về sức khỏe.

Tên Unicode

Ý nghĩa chính thức của Unicode là cánh tay cơ khí, biểu thị thiết bị nhân tạo hỗ trợ vận động hoặc thay thế chi cơ thể đã mất.

Thiết kế theo nền tảng

🦾
Hệ thống
cánh tay giả · Noto
Noto
cánh tay giả · Twemoji
Twemoji
cánh tay giả · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế của Apple hiển thị một cánh tay kim loại màu xám bạc với các khớp nối rõ ràng và phần bàn tay cơ khí ở cuối, mang phong cách hiện đại.

Google

Bản của Google Noto tập trung vào chi tiết kỹ thuật với các tấm kim loại xếp lớp, khớp nối phức tạp và phần kẹp cầm chắc chắn, nhấn mạnh tính thực dụng.

Twitter

Twemoji của Twitter trình bày cánh tay với đường nét đơn giản, tông màu xám nhạt và bàn tay máy móc được cách điệu, nổi bật trên nền trắng.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🦾 cánh tay giả thuộc danh mục nào?
🦾 cánh tay giả thuộc danh mục người & cơ thể, gồm 390 emoji.
🦾 cánh tay giả được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🦾 cánh tay giả được thêm trong Emoji 12. Điểm mã của nó là U+1F9BE, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép