mặt lè lưỡi

Emoji 1

mặt lè lưỡi

Còn được gọi là lưỡi, mặt

Khuôn mặt màu vàng với đôi mắt mở và lè lưỡi ra ngoài, thể hiện sự tinh nghịch hoặc đùa cợt.

Ý nghĩa

Emoji này thể hiện một khuôn mặt đang lè lưỡi, thường mang ý nghĩa tinh nghịch, vui đùa hoặc trêu chọc. Người dùng thường dùng nó để làm nhẹ nhàng tin nhắn, cho thấy họ đang nói đùa hoặc không nghiêm túc. Đôi khi nó cũng diễn tả sự phấn khích, thích thú, chẳng hạn trước một món ăn ngon.

Tên Unicode

Theo Unicode, đây là khuôn mặt lè lưỡi (Face with Tongue), thể hiện sự tinh nghịch, đùa cợt hoặc thái độ không nghiêm túc.

Thiết kế theo nền tảng

😛
Hệ thống
mặt lè lưỡi · Noto
Noto
mặt lè lưỡi · Twemoji
Twemoji
mặt lè lưỡi · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Trên thiết kế của Apple, emoji là khuôn mặt vàng với đôi mắt mở to, lông mày cong và chiếc lưỡi hồng thè ra từ miệng đang cười.

Google

Trên Google Noto, emoji có khuôn mặt vàng với đôi mắt đen đơn giản, miệng cười rộng và chiếc lưỡi hồng thè xuống phía dưới.

Twitter

Trên Twitter Twemoji, emoji là khuôn mặt vàng với đôi mắt hình bầu dục màu đen, miệng mở và chiếc lưỡi hồng thè ra ngoài.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

😛 mặt lè lưỡi thuộc danh mục nào?
😛 mặt lè lưỡi thuộc danh mục mặt cười & cảm xúc, gồm 172 emoji.
😛 mặt lè lưỡi được thêm vào phiên bản Unicode nào?
😛 mặt lè lưỡi được thêm trong Emoji 1. Điểm mã của nó là U+1F61B, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép