mặt lè lưỡi nháy mắt

Emoji 0.6

mặt lè lưỡi nháy mắt

Còn được gọi là lưỡi, mắt, mặt, nháy mắt, nói đùa

Mặt biểu hiện lè lưỡi và nháy mắt thể hiện sự hài hước hoặc trêu chọc.

Ý nghĩa

Emoji này thể hiện một khuôn mặt đang lè lưỡi ra và nháy mắt một cách vui vẻ. Người dùng thường sử dụng emoji này để thể hiện sự hài hước, trêu chọc nhẹ nhàng hoặc khi muốn tạo không khí vui vẻ trong cuộc trò chuyện. Nó truyền tải cảm giác thân thiện và dí dỏm.

Tên Unicode

Khuôn mặt lè lưỡi với mắt đang nháy thể hiện sự trêu chọc hoặc hài hước.

Thiết kế theo nền tảng

😜
Hệ thống
mặt lè lưỡi nháy mắt · Noto
Noto
mặt lè lưỡi nháy mắt · Twemoji
Twemoji
mặt lè lưỡi nháy mắt · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Một khuôn mặt màu vàng với lưỡi thò ra ngoài và mắt phải đang nháy, mang phong cách hoạt hình tươi sáng.

Google

Khuôn mặt tròn với lưỡi đỏ thò ra và mắt phải nháy, thiết kế phẳng theo kiểu Noto đơn giản và rõ ràng.

Twitter

Mặt tròn với lưỡi thò ra và mắt nháy, có hiệu ứng hoạt hình nhẹ nhàng và màu sắc rực rỡ.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

😜 mặt lè lưỡi nháy mắt thuộc danh mục nào?
😜 mặt lè lưỡi nháy mắt thuộc danh mục mặt cười & cảm xúc, gồm 172 emoji.
😜 mặt lè lưỡi nháy mắt được thêm vào phiên bản Unicode nào?
😜 mặt lè lưỡi nháy mắt được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F61C, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép