pháo

Emoji 11

pháo

Còn được gọi là nổ, pháo hoa, thuốc nổ

Một que pháo nhỏ, thường được đốt để tạo tiếng nổ lớn.

Unicode U+1F9E8 Đã thêm trong Emoji 11 Danh mục hoạt động Danh mục con sự kiện

Ý nghĩa

Emoji 🧨 biểu thị một que pháo, thường dùng trong các dịp lễ hội để tạo hiệu ứng âm thanh. Nó có thể ám chỉ sự kiện vui mừng hoặc ngụ ý về hành động gây tiếng ồn, bất ngờ. Đôi khi được dùng ẩn dụ cho tình huống căng thẳng hoặc bùng nổ cảm xúc.

Tên Unicode

Biểu tượng của một que pháo, dùng để tạo tiếng nổ trong các dịp lễ.

Thiết kế theo nền tảng

🧨
Hệ thống
pháo · Noto
Noto
pháo · Twemoji
Twemoji
pháo · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Que pháo màu đỏ với ngòi cháy sáng và khói xám bốc lên, thiết kế chi tiết và sống động.

Google

Que pháo đỏ đơn giản với ngòi đang cháy và làn khói mỏng, phong cách phẳng và rõ nét.

Twitter

Que pháo đỏ với ngòi lửa vàng và khói cuộn tròn, thiết kế hoạt hình nhẹ nhàng, dễ nhận biết.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🧨 pháo thuộc danh mục nào?
🧨 pháo thuộc danh mục hoạt động, gồm 85 emoji.
🧨 pháo được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🧨 pháo được thêm trong Emoji 11. Điểm mã của nó là U+1F9E8, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép