ruy băng

Emoji 0.6

ruy băng

Còn được gọi là lễ kỷ niệm

Ruy băng là dải vải mềm dùng để trang trí hoặc cột đồ vật.

Unicode U+1F380 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục hoạt động Danh mục con sự kiện

Ý nghĩa

Ruy băng thường được dùng trong các dịp lễ kỷ niệm, gói quà hoặc làm phụ kiện thời trang. Người ta sử dụng nó để tạo điểm nhấn trang trí hoặc biểu thị sự kiện đặc biệt.

Tên Unicode

Một dải ruy băng dùng để trang trí hoặc gói quà.

Thiết kế theo nền tảng

🎀
Hệ thống
ruy băng · Noto
Noto
ruy băng · Twemoji
Twemoji
ruy băng · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Ruy băng màu hồng pastel với các nếp gấp mềm mại và hai đầu dài rủ xuống.

Google

Ruy băng màu hồng đậm với các họa tiết sọc nhỏ và hai đầu buông tự nhiên.

Twitter

Ruy băng màu hồng nhạt với thiết kế phẳng, hai đầu rũ xuống tạo hình chữ V.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🎀 ruy băng thuộc danh mục nào?
🎀 ruy băng thuộc danh mục hoạt động, gồm 85 emoji.
🎀 ruy băng được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🎀 ruy băng được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F380, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép