Emoji 0.6
yêu tinh
Còn được gọi là mặt, quái vật, sinh vật, truyện cổ tích, tưởng tượng
Khuôn mặt quái vật màu đỏ với mũi dài, lông mày rậm và nụ cười dữ tợn.
Ý nghĩa
Biểu tượng khuôn mặt yêu tinh Nhật Bản, thường gọi là tengu. Người dùng dùng để thể hiện sự tinh nghịch, quái đản hoặc nhân vật phản diện trong văn hóa dân gian.
Tên Unicode
Biểu tượng khuôn mặt yêu tinh Nhật Bản (tengu) với mũi dài, theo chuẩn Unicode.
Thiết kế theo nền tảng
Apple
Trên Apple, emoji có khuôn mặt đỏ, mũi dài, lông mày rậm, biểu cảm dữ tợn với hàm răng lộ ra.
Google
Trên Google Noto, emoji có màu đỏ cam, mũi dài, lông mày rậm và vẻ mặt hung dữ.
Twitter
Trên Twemoji, emoji có màu đỏ, mũi dài, lông mày rậm và miệng cười hở răng.
Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)
Câu hỏi thường gặp
👺 yêu tinh thuộc danh mục nào?
👺 yêu tinh thuộc danh mục mặt cười & cảm xúc, gồm 172 emoji.
👺 yêu tinh được thêm vào phiên bản Unicode nào?
👺 yêu tinh được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F47A, gồm 1 điểm mã.