mặt rô-bốt

Emoji 1

mặt rô-bốt

Còn được gọi là mặt, quỷ, rô-bốt

Emoji mặt rô-bốt biểu thị một khuôn mặt giống như robot, thường được sử dụng để thể hiện sự lạnh lùng hoặc máy móc.

Ý nghĩa

Emoji mặt rô-bốt (🤖) đại diện cho một khuôn mặt có hình dáng giống như robot, với các đặc điểm như mắt hình tròn và miệng phẳng. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện để diễn tả cảm giác lạnh lùng, không cảm xúc hoặc liên quan đến công nghệ. Người dùng cũng có thể sử dụng emoji này để nói về chủ đề khoa học viễn tưởng hoặc trí tuệ nhân tạo.

Tên Unicode

The Unicode standard defines this emoji as a representation of a robot face, emphasizing its mechanical and artificial nature.

Thiết kế theo nền tảng

🤖
Hệ thống
mặt rô-bốt · Noto
Noto
mặt rô-bốt · Twemoji
Twemoji
mặt rô-bốt · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Trong thiết kế của Apple, emoji mặt rô-bốt có hình dạng đơn giản với hai mắt tròn lớn và một miệng phẳng, mang lại cảm giác thân thiện nhưng vẫn giữ nét máy móc.

Google

Thiết kế của Google Noto cho thấy một khuôn mặt rô-bốt với các đường nét rõ ràng, mắt hình tròn và miệng thẳng, tạo nên vẻ ngoài gọn gàng và hiện đại.

Twitter

Trong Twemoji của Twitter, emoji mặt rô-bốt có hình dáng tương tự với đôi mắt to và miệng phẳng, mang lại cảm giác dễ thương nhưng vẫn giữ được nét công nghệ.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🤖 mặt rô-bốt thuộc danh mục nào?
🤖 mặt rô-bốt thuộc danh mục mặt cười & cảm xúc, gồm 172 emoji.
🤖 mặt rô-bốt được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🤖 mặt rô-bốt được thêm trong Emoji 1. Điểm mã của nó là U+1F916, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép