gương

Emoji 13

gương

Còn được gọi là gương phản xạ, phản chiếu, phản xạ, phản ánh, trang điểm

Chiếc gương hình chữ nhật hoặc hình tròn, khung kim loại hoặc gỗ, có bề mặt phản chiếu.

Unicode U+1FA9E Đã thêm trong Emoji 13 Danh mục đồ vật Danh mục con đồ gia dụng

Ý nghĩa

Biểu tượng dùng để nói đến việc soi gương, trang điểm, làm đẹp, hoặc những khái niệm trừu tượng như phản chiếu, tự nhìn lại bản thân. Thường xuất hiện trong tin nhắn về chuẩn bị ra ngoài, kiểm tra ngoại hình, hoặc các chủ đề liên quan đến tự nhận thức.

Tên Unicode

Chiếc gương phản xạ, thường dùng để soi và trang điểm.

Thiết kế theo nền tảng

🪞
Hệ thống
gương · Noto
Noto
gương · Twemoji
Twemoji
gương · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Khung gương hình chữ nhật bo tròn góc, viền kim loại sáng bóng, phản chiếu rõ khuôn mặt người dùng.

Google

Khung gương hình tròn, viền kim loại màu xám bạc, bề mặt phản chiếu ánh sáng nhẹ.

Twitter

Khung gương hình tròn, viền kim loại màu xám, phản chiếu một vùng sáng nhạt ở trung tâm.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🪞 gương thuộc danh mục nào?
🪞 gương thuộc danh mục đồ vật, gồm 268 emoji.
🪞 gương được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🪞 gương được thêm trong Emoji 13. Điểm mã của nó là U+1FA9E, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép