dao cạo

Emoji 12

dao cạo

Còn được gọi là cạo râu, dao cạo râu, sắc

Dao cạo râu với lưỡi kim loại mỏng và tay cầm, dùng để cạo lông mặt hoặc cơ thể.

Unicode U+1FA92 Đã thêm trong Emoji 12 Danh mục đồ vật Danh mục con đồ gia dụng

Ý nghĩa

Emoji này đại diện cho dao cạo râu, thường được dùng trong chăm sóc cá nhân hàng ngày. Người dùng có thể dùng nó để chỉ việc cạo râu, làm sạch da, hoặc trong ngữ cảnh liên quan đến vệ sinh cá nhân và đồ dùng gia đình.

Tên Unicode

Đây là biểu tượng của một con dao cạo râu, được thiết kế để biểu thị dụng cụ cạo lông mặt hoặc cơ thể.

Thiết kế theo nền tảng

🪒
Hệ thống
dao cạo · Noto
Noto
dao cạo · Twemoji
Twemoji
dao cạo · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Dao cạo râu có thiết kế tối giản với lưỡi kim loại sáng bóng và tay cầm màu xám nhạt, nằm ngang trên nền trắng.

Google

Dao cạo râu có hình dáng thực tế với lưỡi kim loại sắc và tay cầm màu xám, được vẽ chi tiết và nổi bật trên nền trắng.

Twitter

Dao cạo râu được thiết kế với đường nét đơn giản, lưỡi kim loại sáng và tay cầm màu xám, đặt nghiêng nhẹ trên nền trắng.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🪒 dao cạo thuộc danh mục nào?
🪒 dao cạo thuộc danh mục đồ vật, gồm 268 emoji.
🪒 dao cạo được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🪒 dao cạo được thêm trong Emoji 12. Điểm mã của nó là U+1FA92, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép