thẻ tên

Emoji 0.6

thẻ tên

Còn được gọi là thẻ, tên

Biểu tượng thẻ tên hoặc huy hiệu có ghi tên, thường dùng để đại diện cho việc nhận dạng hoặc sự kiện.

Unicode U+1F4DB Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục ký hiệu Danh mục con ký hiệu khác

Ý nghĩa

Thẻ tên là biểu tượng đại diện cho huy hiệu nhận dạng cá nhân, thường được sử dụng trong các cuộc họp, hội nghị hoặc sự kiện. Người dùng có thể dùng emoji này để nói về việc đeo thẻ, gặp gỡ người mới hoặc tham gia các hoạt động tập thể.

Tên Unicode

Trong Unicode, emoji này có nghĩa là 'thẻ tên' dùng để biểu diễn huy hiệu nhận dạng cá nhân.

Thiết kế theo nền tảng

📛
Hệ thống
thẻ tên · Noto
Noto
thẻ tên · Twemoji
Twemoji
thẻ tên · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế của Apple hiển thị hình chữ nhật màu xanh dương với dòng chữ trắng ở giữa và ghim kim loại màu xám ở trên cùng.

Google

Google Noto thể hiện hình thẻ tên màu xanh dương với các dòng trắng đại diện cho tên và ghim màu xám bạc phía trên.

Twitter

Twitter Twemoji vẽ hình thẻ tên màu xanh dương với dải trắng ở giữa và ghim kim loại màu xám ở đỉnh.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

📛 thẻ tên thuộc danh mục nào?
📛 thẻ tên thuộc danh mục ký hiệu, gồm 224 emoji.
📛 thẻ tên được thêm vào phiên bản Unicode nào?
📛 thẻ tên được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F4DB, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép