bong bóng lời nói

Emoji 0.6

bong bóng lời nói

Còn được gọi là bong bóng, bài diễn văn, bóng, hài hước, thoại

Biểu tượng bong bóng thoại màu trắng với viền đen, thường dùng để đại diện cho tin nhắn hoặc hội thoại.

Ý nghĩa

Biểu tượng này đại diện cho tin nhắn, cuộc trò chuyện hoặc ghi chú dạng văn bản. Người dùng thường chèn nó vào nội dung để khuyến khích phản hồi hoặc báo hiệu lời nói trực tiếp. Emoji cũng phổ biến trong giao diện ứng dụng để hiển thị thông báo hoặc hộp thư chưa đọc.

Tên Unicode

Ký tự này có tên chính thức là Bong bóng thoại, dùng để biểu thị lời nói, tin nhắn hoặc đoạn hội thoại bằng văn bản.

Thiết kế theo nền tảng

💬
Hệ thống
bong bóng lời nói · Noto
Noto
bong bóng lời nói · Twemoji
Twemoji
bong bóng lời nói · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Phiên bản của Apple có hình dạng chữ nhật bo tròn màu trắng với viền đen mỏng, kèm theo một đuôi nhọn hướng xuống bên trái tạo cảm giác hiện đại và tinh tế.

Google

Thiết kế của Google Noto sử dụng nền trắng phẳng với đường viền đen rõ nét, phần đuôi cong nhẹ hướng xuống trái mang phong cách tối giản và dễ nhận biết.

Twitter

Bản của Twemoji có hình khối bo tròn đồng đều với viền đen sắc nét, phần đuôi được vẽ mượt mà hướng xuống dưới tạo vẻ ngoài sạch sẽ và hiện đại.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

💬 bong bóng lời nói thuộc danh mục nào?
💬 bong bóng lời nói thuộc danh mục mặt cười & cảm xúc, gồm 172 emoji.
💬 bong bóng lời nói được thêm vào phiên bản Unicode nào?
💬 bong bóng lời nói được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F4AC, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép