giọt mồ hôi

Emoji 0.6

giọt mồ hôi

Còn được gọi là bắn tung tóe, giọt nước, hài hước, mồ hôi, nước

Biểu tượng hiển thị bốn giọt nước màu xanh nhạt được sắp xếp theo đường chéo, thường đại diện cho mồ hôi hoặc chất lỏng bắn tung tóe.

Ý nghĩa

Biểu tượng này thường được sử dụng để mô tả tình trạng đổ mồ hôi do vận động, thời tiết nóng bức hoặc cảm giác lo lắng. Người dùng cũng dùng nó để minh họa cảnh nước bắn tung tóe trong các hoạt động giải trí hoặc trò đùa. Mặc dù có nghĩa gốc là giọt mồ hôi, một số ngữ cảnh trực tuyến đã mở rộng cách hiểu của biểu tượng sang các ý nghĩa khác liên quan đến chất dịch cơ thể.

Tên Unicode

Tên chính thức của Unicode là "SWEAT DROPLETS", mô tả các giọt mồ hôi hoặc nước bắn ra, thường biểu thị sự gắng sức, nhiệt độ hoặc độ ẩm.

Thiết kế theo nền tảng

💦
Hệ thống
giọt mồ hôi · Noto
Noto
giọt mồ hôi · Twemoji
Twemoji
giọt mồ hôi · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Trên nền tảng Apple, emoji hiển thị bốn giọt nước màu xanh dương nhạt với hiệu ứng bóng và gradient nhẹ, tạo cảm giác ba chiều trên giao diện iOS và macOS.

Google

Thiết kế của Google Noto sử dụng bốn giọt nước màu xanh lam phẳng, không có bóng phức tạp, phù hợp với phong cách đồ họa tối giản của Android.

Twitter

Twemoji của Twitter trình bày bốn giọt nước màu xanh nhạt với đường viền mỏng và kiểu dáng phẳng, đồng bộ với hệ thống icon mạng xã hội của hãng.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

💦 giọt mồ hôi thuộc danh mục nào?
💦 giọt mồ hôi thuộc danh mục mặt cười & cảm xúc, gồm 172 emoji.
💦 giọt mồ hôi được thêm vào phiên bản Unicode nào?
💦 giọt mồ hôi được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F4A6, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép