ống nghe điện thoại bàn

Emoji 0.6

ống nghe điện thoại bàn

Còn được gọi là điện thoại, ống nghe

Biểu tượng ống nghe điện thoại bàn màu đen hoặc đỏ nằm ngang, thường gắn với cuộc gọi.

Unicode U+1F4DE Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục đồ vật Danh mục con điện thoại

Ý nghĩa

Người dùng dùng 📞 để chỉ cuộc gọi điện thoại, hẹn gọi lại, tổng đài hoặc liên hệ nhanh trong tin nhắn. Biểu tượng này vẫn phổ biến dù điện thoại bàn ngày càng hiếm.

Tên Unicode

Ống nghe điện thoại bàn truyền thống, thường có dây, biểu thị thiết bị liên lạc bằng giọng nói.

Thiết kế theo nền tảng

📞
Hệ thống
ống nghe điện thoại bàn · Noto
Noto
ống nghe điện thoại bàn · Twemoji
Twemoji
ống nghe điện thoại bàn · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Ống nghe đen bóng nằm ngang, phần tai màu đen nhám, dây cuộn nhẹ, nền trong suốt.

Google

Ống nghe màu đỏ tươi, nằm ngang, dây thẳng, thiết kế phẳng theo phong cách Material.

Twitter

Ống nghe màu xám đậm, nằm ngang, dây thẳng, viền mỏng, phong cách biểu tượng đơn giản.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

📞 ống nghe điện thoại bàn thuộc danh mục nào?
📞 ống nghe điện thoại bàn thuộc danh mục đồ vật, gồm 268 emoji.
📞 ống nghe điện thoại bàn được thêm vào phiên bản Unicode nào?
📞 ống nghe điện thoại bàn được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F4DE, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép