cá nhiệt đới

Emoji 0.6

cá nhiệt đới

Còn được gọi là cá, nhiệt đới, động vật

Con cá nhỏ có vây và đuôi sặc sỡ, thường sống trong vùng nước ấm.

Ý nghĩa

Emoji này biểu thị một con cá nhiệt đới, loài cá sống ở vùng biển ấm với màu sắc rực rỡ. Nó thường được dùng để nói về đại dương, lặn biển hoặc thế giới dưới nước. Cũng có thể dùng để thể hiện sở thích nuôi cá cảnh.

Tên Unicode

Một con cá nhiệt đới nhiều màu sắc, theo tiêu chuẩn Unicode là biểu tượng cho các loài cá sống ở vùng nước ấm.

Thiết kế theo nền tảng

🐠
Hệ thống
cá nhiệt đới · Noto
Noto
cá nhiệt đới · Twemoji
Twemoji
cá nhiệt đới · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Cá màu cam sáng với vây xanh da trời và mắt đen tròn, thiết kế đơn giản nhưng sống động trên nền trắng.

Google

Cá màu cam với vây lưng xanh lá, thân hình bầu bĩnh và mắt lớn, phong cách hoạt hình rõ nét.

Twitter

Cá màu cam đỏ với vây xanh lam, thiết kế phẳng và góc cạnh, mang phong cách đồ họa đơn giản.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🐠 cá nhiệt đới thuộc danh mục nào?
🐠 cá nhiệt đới thuộc danh mục động vật & thiên nhiên, gồm 161 emoji.
🐠 cá nhiệt đới được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🐠 cá nhiệt đới được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F420, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép