cá voi

Emoji 1

cá voi

Còn được gọi là bờ biển, đại dương, động vật

Biểu tượng hiển thị một con cá voi lớn đang bơi trong nước với phần đuôi và thân hình cong rõ nét.

Ý nghĩa

Ký tự này đại diện cho cá voi, loài động vật có vú khổng lồ sinh sống ở đại dương. Người dùng thường sử dụng nó để nói về cuộc sống dưới nước, bảo tồn động vật hoang dã hoặc các chuyến du lịch ven biển. Nó cũng có thể ám chỉ những thứ có kích thước rất lớn.

Tên Unicode

Ý nghĩa chính thức từ Unicode là CÁ VOI, dùng để chỉ trực tiếp loài động vật biển có vú này.

Thiết kế theo nền tảng

🐋
Hệ thống
cá voi · Noto
Noto
cá voi · Twemoji
Twemoji
cá voi · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Phiên bản Apple hiển thị một con cá voi màu xanh dương với thân hình tròn trịa, mắt nhỏ và đuôi chĩa rõ ràng theo phong cách hoạt hình đơn giản.

Google

Thiết kế của Google Noto có dáng cong mượt mà hơn, màu xanh đậm xen kẽ trắng ở bụng, cùng phần đuôi phát triển sắc nét và chi tiết vừa phải.

Twitter

Twemoji trình bày con cá voi với màu xanh sáng, đường viền tối giản và phần đuôi rộng, mang vẻ ngoài phẳng hiện đại đặc trưng của nền tảng.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🐋 cá voi thuộc danh mục nào?
🐋 cá voi thuộc danh mục động vật & thiên nhiên, gồm 161 emoji.
🐋 cá voi được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🐋 cá voi được thêm trong Emoji 1. Điểm mã của nó là U+1F40B, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép