người phụ nữ bĩu môi

Emoji 4

người phụ nữ bĩu môi

Còn được gọi là bĩu môi, cử chỉ, nữ

Một người phụ nữ đang bĩu môi, thể hiện sự không hài lòng hoặc khó chịu.

Unicode U+1F64E U+200D U+2640 U+FE0F Đã thêm trong Emoji 4 Danh mục người & cơ thể Danh mục con cử chỉ

Ý nghĩa

Emoji này biểu thị một người phụ nữ với khuôn mặt bĩu môi, thường dùng để thể hiện sự bất mãn, phàn nàn hoặc thái độ tiêu cực nhẹ. Nó có thể được dùng trong các tình huống gây tranh cãi hoặc khi ai đó cảm thấy bị đối xử bất công. Được sử dụng phổ biến trong giao tiếp mạng xã hội và tin nhắn.

Tên Unicode

Người phụ nữ với biểu cảm bĩu môi, thể hiện sự không đồng tình hoặc thất vọng.

Thiết kế theo nền tảng

🙎‍♀️
Hệ thống
người phụ nữ bĩu môi · Noto
Noto
người phụ nữ bĩu môi · Twemoji
Twemoji
người phụ nữ bĩu môi · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Người phụ nữ tóc dài, mặc áo vàng, tay chống hông và bĩu môi với ánh mắt hơi cau có.

Google

Người phụ nữ tóc đen, mặc áo xanh lam, tay chống hông và môi bĩu rõ rệt, biểu cảm rõ nét.

Twitter

Người phụ nữ tóc nâu, mặc áo cam, tay chống hông và môi bĩu lên, thể hiện sự khó chịu.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Tông màu da

Câu hỏi thường gặp

🙎‍♀️ người phụ nữ bĩu môi thuộc danh mục nào?
🙎‍♀️ người phụ nữ bĩu môi thuộc danh mục người & cơ thể, gồm 390 emoji.
🙎‍♀️ người phụ nữ bĩu môi được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🙎‍♀️ người phụ nữ bĩu môi được thêm trong Emoji 4. Điểm mã của nó là U+1F64E-200D-2640-FE0F, gồm 4 điểm mã.
Đã sao chép