vạch ăng-ten

Emoji 0.6

vạch ăng-ten

Còn được gọi là di động, vạch, ăng-ten, điện thoại

Biểu tượng hiển thị cường độ sóng điện thoại hoặc mạng không dây dưới dạng các thanh dọc tăng dần.

Ý nghĩa

Emoji này thường được dùng để biểu thị chất lượng sóng di động hoặc kết nối mạng không dây. Người dùng sử dụng nó khi thảo luận về tình trạng nhận tín hiệu hoặc hỏi về độ mạnh của sóng ở một khu vực cụ thể.

Tên Unicode

Theo chuẩn Unicode, biểu tượng này đại diện cho các vạch sóng ăng-ten, biểu thị cường độ tín hiệu nhận được.

Thiết kế theo nền tảng

📶
Hệ thống
vạch ăng-ten · Noto
Noto
vạch ăng-ten · Twemoji
Twemoji
vạch ăng-ten · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Trong thiết kế của Apple, các thanh sóng màu xám hoặc xanh dương nằm trên nền hình vuông bo tròn với kích thước tăng dần từ trái sang phải.

Google

Trong thiết kế Google Noto, các thanh sóng thường có màu xanh hoặc đa sắc, được sắp xếp thẳng hàng và tăng chiều cao từ trái sang phải.

Twitter

Trong thiết kế Twitter Twemoji, biểu tượng hiển thị các thanh sóng màu đen đậm hoặc xám tối trên nền hình vuông, thể hiện rõ các cấp độ tín hiệu.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

📶 vạch ăng-ten thuộc danh mục nào?
📶 vạch ăng-ten thuộc danh mục ký hiệu, gồm 224 emoji.
📶 vạch ăng-ten được thêm vào phiên bản Unicode nào?
📶 vạch ăng-ten được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F4F6, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép