nút phát hoặc tạm dừng

Emoji 1

nút phát hoặc tạm dừng

Còn được gọi là bên phải, mũi tên, phát, tam giác, tạm dừng

Biểu tượng kết hợp nút phát hình tam giác và hai thanh dọc biểu tượng tạm dừng.

Ý nghĩa

Emoji này đại diện cho chức năng phát hoặc tạm dừng nội dung nghe nhìn trên các thiết bị điện tử. Người dùng thường dùng nó khi nói về âm nhạc, podcast hoặc video. Nó cũng có thể ám chỉ việc chuyển đổi giữa hai trạng thái hoạt động và nghỉ ngơi.

Tên Unicode

Ký hiệu Unicode chính thức cho "Tam giác hướng sang phải với hai thanh dọc đôi", dùng để điều khiển phát lại phương tiện.

Thiết kế theo nền tảng

⏯️
Hệ thống
nút phát hoặc tạm dừng · Noto
Noto
nút phát hoặc tạm dừng · Twemoji
Twemoji
nút phát hoặc tạm dừng · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế của Apple hiển thị biểu tượng trên nền hình vuông bo tròn màu đen hoặc xám đậm với viền trắng.

Google

Phiên bản Google hiển thị biểu tượng trên nền hình chữ nhật bo góc với màu sắc tươi sáng và chi tiết rõ nét.

Twitter

Thiết kế của Twitter hiển thị biểu tượng trên nền hình vuông bo gòn màu xám hoặc trắng với phong cách phẳng.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

⏯️ nút phát hoặc tạm dừng thuộc danh mục nào?
⏯️ nút phát hoặc tạm dừng thuộc danh mục ký hiệu, gồm 224 emoji.
⏯️ nút phát hoặc tạm dừng được thêm vào phiên bản Unicode nào?
⏯️ nút phát hoặc tạm dừng được thêm trong Emoji 1. Điểm mã của nó là U+23EF, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép