nút phát

Emoji 0.6

nút phát

Còn được gọi là bên phải, mũi tên, phát, tam giác

Một tam giác hướng sang bên phải, tượng trưng cho nút phát trong trình phát âm thanh hoặc video.

Ý nghĩa

Biểu tượng ▶️ thường được dùng để bắt đầu phát âm thanh hoặc video. Nó cũng có thể biểu thị hành động tiến về phía trước hoặc bắt đầu một quá trình nào đó. Trong giao tiếp tin nhắn, người ta dùng nó để nhắc nhở người khác bắt đầu làm việc gì đó.

Tên Unicode

Ký hiệu hình tam giác hướng sang bên phải, đại diện cho nút phát (play button).

Thiết kế theo nền tảng

▶️
Hệ thống
nút phát · Noto
Noto
nút phát · Twemoji
Twemoji
nút phát · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế của Apple hiển thị hình tam giác đặc màu trắng trên nền tròn màu xanh lục đậm.

Google

Google Noto hiển thị hình tam giác đặc màu trắng trên nền hình vuông bo tròn màu xanh dương.

Twitter

Twitter Twemoji hiển thị hình tam giác đặc màu trắng trên nền hình vuông màu xanh dương.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

▶️ nút phát thuộc danh mục nào?
▶️ nút phát thuộc danh mục ký hiệu, gồm 224 emoji.
▶️ nút phát được thêm vào phiên bản Unicode nào?
▶️ nút phát được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+25B6, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép